Chữ Hán
瘢
bān
scar, mole
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scar, mole
- mark
- scar on the skin
Thứ tự nét
瘢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
版bǎn
printing block, edition
办bàn
to set up
半bàn
half
班bān
class, squad, team, work shift
板bǎn
board, plank
搬bān
to move, to remove, to shift, to transfer
般bān
sort, manner, kind, class
颁bān
to bestow, to confer