Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

癍

bān

pockmarks on the skin

17 nétBộ thủ 疒Số 6396

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pockmarks on the skin
  • abnormal pigment deposit on the skin

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A sickness 疒 that causes freckling 斑; 斑 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

癍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan