Chữ Hán
髀
bì
buttocks, thigh
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- buttocks, thigh
- thigh bone
- buttocks
- thigh
Thứ tự nét
髀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
骨gǔ
bone
骸hái
skeleton, body
骰tóu
die, dice
髓suǐ
substance, essence
髁kē
thigh bone, hip bone, kneecap
髂qià
pelvis, hip bone
髋kuān
hip, pelvis
骶dǐ
coccyx, sacrum
比bǐ
to compare, liken
逼bī
to bother, to pressure
必bì
surely, certainly
币bì
currency, coins, legal tender
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
闭bì
to shut, to close
毕bì
to finish, to conclude, to end
避bì
to avoid, to turn away