Chữ Hán
抃
biàn
to cheer, to clap
7 nétBộ thủ 扌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cheer, to clap
- to applaud
Thứ tự nét
抃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
便biàn
easy, convenient
变biàn
to change, to transform, to alter
边biān
border, edge, margin, side
编biān
to knit, to weave
遍biàn
everywhere, all over, throughout
辩biàn
to argue, to dispute
扁biǎn
flat
辨biàn
to recognize, to distinguish, to discriminate