Chữ Hán
鳊
biān
bream
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bream
Giản thể / Phồn thể
鳊→鯿
Thứ tự nét
鳊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鱼yú
fish
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
鲸jīng
whale
鳄è
alligator
鲜xiān
fresh
鲨shā
shark
鲍bào
abalone
鲤lǐ
carp
便biàn
easy, convenient
变biàn
to change, to transform, to alter
边biān
border, edge, margin, side
编biān
to knit, to weave
遍biàn
everywhere, all over, throughout
辩biàn
to argue, to dispute
扁biǎn
flat
辨biàn
to recognize, to distinguish, to discriminate