Chữ Hán
骠
biāo
charger, steed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- charger, steed
- swift, valiant
- white horse
Pinyin
biāopiào
Giản thể / Phồn thể
骠→驃
Thứ tự nét
骠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
表biǎo
to show, to express, to display
标biāo
mark, sign, symbol
镖biāo
spear, harpoon, dart
彪biāo
tiger
婊biǎo
whore, prostitute
飙biāo
whirlwind (1)
飚biāo
whirlwind (2)
杓biāo
wooden cup, ladle, or spoon