Chữ Hán
骊
lí
a pure-black horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a pure-black horse
- a pair of horses
- black horse
- jet steed
- good horse
Giản thể / Phồn thể
骊→驪
Thứ tự nét
骊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
里lǐ
unit of distance equal to 0.5km
离lí
rare beast
李lǐ
plum
力lì
strength, power
利lì
gains, advantage, profit, merit
立lì
to stand
理lǐ
science, reason, logic
例lì
precedent, example, case