Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卟

bǔ

a chemical compound

5 nétBộ thủ 口Số 4118

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a chemical compound
  • divination
  • to consider
  • used in the transliteration of the names of organic compounds porphyrin 卟啉[bu3 lin2] and porphin 卟吩[bu3 fen1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To speak 口 of the future 卜; 卜 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

卟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan