Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

傕

jué

used in old names

12 nétBộ thủ 亻Số 4117

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used in old names
  • surname Jue

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

傕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan