Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

杈

chā

pitchfork

7 nétBộ thủ 木Số 5081

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pitchfork
  • tree fork
  • fork of a tree
  • branches of a tree

Pinyin

chāchà

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Where two branches 木 fork 叉; 叉 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

杈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan