Chữ Hán
槎
chá
raft
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- raft
- time, occasion
- to hew
- a raft made of bamboo or wood
- to fell trees
Thứ tự nét
槎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
差chà
difference, gap
查chá
to investigate, to examine, to look into
茶chá
tea
插chā
to insert, to stick in
叉chā
fork
察chá
to examine, to investigate, to observe
茬chá
opportunity
搽chá
to wipe, to smear, to rub, to anoint