Chữ Hán
詫
chà
surprised, shocked
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surprised, shocked
- to be surprised
- to be astonished
Giản thể / Phồn thể
诧→詫
Thứ tự nét
詫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
差chà
difference, gap
查chá
to investigate, to examine, to look into
茶chá
tea
插chā
to insert, to stick in
叉chā
fork
察chá
to examine, to investigate, to observe
茬chá
opportunity
搽chá
to wipe, to smear, to rub, to anoint