Chữ Hán
閶
chāng
the gates of heaven
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the gates of heaven
- the main gate of a palace
- gate of heaven
- gate of palace
Giản thể / Phồn thể
阊→閶
Thứ tự nét
閶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan