Chữ Hán
晁
cháo
morning, dawn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- morning, dawn
- surname
- surname Chao
Thứ tự nét
晁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
是shì
to be
日rì
sun
时shí
time, season
早zǎo
early
旧jiù
old, ancient
明míng
bright, clear
晚wǎn
night, evening
星xīng
star, planet
超chāo
to jump over, to leap over
朝cháo
to face
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
潮cháo
tide, current
吵chǎo
to argue, to dispute
抄chāo
copy, plagiarism
巢cháo
nest, living quarters in tree
钞chāo
bank note, paper money