Chữ Hán
橙
chéng
orange
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- orange
- orange tree
- orange (color)
Thứ tự nét
橙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
成chéng
to accomplish
称chēng
balanced
城chéng
castle, city, town
呈chéng
to petition, to submit
程chéng
process, rules
乘chéng
ride, mount
撑chēng
to support, to prop up, to brace
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty