Chữ Hán
秤
chèng
balance, scale
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- balance, scale
- steelyard
- to weigh (variant of 稱|称[cheng1])
- steelyard balance; Roman balance
- CL:臺|台[tai2]
Pinyin
chèngchēng
Thứ tự nét
秤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
成chéng
to accomplish
城chéng
castle, city, town
呈chéng
to petition, to submit
程chéng
process, rules
乘chéng
ride, mount
撑chēng
to support, to prop up, to brace
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty