Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茌

chí

a district in Shandong

8 nétBộ thủ 艹Số 6990

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a district in Shandong
  • used in 茌平[Chi2 ping2] (the name of a place in Shandong)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan