Chữ Hán
螭
chī
cruel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cruel
- a young dragon
- dragon with horns not yet grown (in myth or heraldry)
- variant of 魑[chi1]
Thứ tự nét
螭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan