Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

螭

chī

cruel

16 nétBộ thủ 虫Số 4491

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cruel
  • a young dragon
  • dragon with horns not yet grown (in myth or heraldry)
  • variant of 魑[chi1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

worm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

螭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan