Chữ Hán
蟲
chóng
insect, worm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- insect, worm
- mollusk
- lower form of animal life, including insects, insect larvae, worms and similar creatures
- CL:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]
- (fig.) person with a particular undesirable characteristic
Giản thể / Phồn thể
虫→蟲
Bộ phận
Thứ tự nét
蟲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan