Chữ Hán
幬
chóu
to cover up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover up
- curtain
- canopy
Pinyin
chóudào
Giản thể / Phồn thể
帱→幬
Thứ tự nét
幬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
抽chōu
to draw out, to pull out
臭chòu
to reek, to smell, to stink
丑chǒu
ugly
筹chóu
chip, tally, token
仇chóu
enemy
愁chóu
anxious, worried
瞅chǒu
to see, to look at, to gaze at
酬chóu
to toast, to entertain