Chữ Hán
壽
shòu
old age, longevity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- old age, longevity
- lifespan
- surname Shou
- long life
- old age
Giản thể / Phồn thể
寿→壽
Thứ tự nét
壽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
声shēng
sound, noise
士shì
scholar, gentleman
壳ké
casing, husk, shell
壶hú
jar, pot, jug, vase
壮zhuàng
big, large
壹yī
one (bankers' anti-fraud numeral)
壬rén
9th heavenly stem
受shòu
to receive, to get, to accept
手shǒu
hand
收shōu
to collect, to gather, to harvest
首shǒu
chief, head, leader
兽shòu
beast, animal
守shǒu
to defend, to guard, to protect
瘦shòu
thin, lean, emaciated
授shòu
to award, to confer, to instruct, to teach