Chữ Hán
傳
chuán
to pass on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pass on
- to propagate
- to transmit
- summons
- to spread
Pinyin
chuánzhuàn
Giản thể / Phồn thể
传→傳
Thứ tự nét
傳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
穿chuān
to drill, to pierce
传chuán
to pass on
船chuán
ship, boat, vessel
川chuān
stream, river
串chuàn
string
喘chuǎn
to pant, to gasp, to breathe heavily
舛chuǎn
mistaken
椽chuán
beams, rafters, supports