Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茈

cí

a plant yielding a red dye

9 nétBộ thủ 艹Số 7290

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a plant yielding a red dye
  • used in 鳧茈|凫茈[fu2 ci2]
  • Common Gromwell or European stoneseed (Lithospermum officinale)

Pinyin

cízǐ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan