Chữ Hán
叢
cóng
bush, shrub
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bush, shrub
- thicket
- collection
- cluster
- collection of books
Giản thể / Phồn thể
丛→叢
Thứ tự nét
叢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
又yòu
and, also, again, in addition
及jí
to extend
发fā
to issue, to dispatch, to send out
受shòu
to receive, to get, to accept
反fǎn
reverse, opposite
变biàn
to change, to transform, to alter
难nán
hard, difficult, arduous
双shuāng
pair, couple
从cóng
from, by, since, whence, through
丛cóng
bush, shrub
葱cōng
scallions, leeks, green onions
聪cōng
sharp (of sight and hearing)
璁cōng
turquoise