Chữ Hán
殂
cú
dead
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dead
- to die
Thứ tự nét
殂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
死sǐ
dead
残cán
to injure, to ruin, to spoil
歼jiān
to annihilate, to kill off, to wipe out
殊shū
different, special, unusual
殖zhí
to breed, to spawn
殁mò
dead
殇shāng
to die young
殉xùn
martyr
粗cū
rough, think
促cù
to urge, to rush, to hurry
醋cù
vinegar
簇cù
bunch, cluster
酢cù
a toast to the host
蹴cù
to leap
蹙cù
to frown, to knit the brows