Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

镩

cuān

iron, pick, poker

17 nétBộ thủ 钅Số 7047Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • iron, pick, poker
  • ice spud (aka ice chisel) with a pointy tip
  • to break a hole in ice (for ice fishing etc) using an ice spud

Giản thể / Phồn thể

镩→鑹

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

镩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan