Chữ Hán
脞
cuǒ
minced meat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- minced meat
- trifles
- chopped meat
Bộ phận
Thứ tự nét
脞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
错cuò
error, mistake
搓cuō
to rub or roll between the hands
撮cuō
dash, pinch, small amount
挫cuò
to check, to obstruct, to push down
措cuò
to arrange
厝cuò
to bury
锉cuò
carpenter's file
嵯cuó
high, towering