Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

剳

dá

note, memo, official communique

12 nétBộ thủ 刂Số 7828

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • note, memo, official communique
  • hook
  • sickle
  • variant of 札[zha2]

Pinyin

dázhá

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

answer

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

剳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan