Chữ Hán
垯
da
lump, mound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lump, mound
- pimple
- used in 圪墶|圪垯[ge1 da5]
Giản thể / Phồn thể
垯→墶
Thứ tự nét
垯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
达dá
to reach, to arrive at
搭dā
to attach, to build, to join
答dá
answer, reply
哒dā
a sound made to get a horse to move
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor