Chữ Hán
澹
dàn
calm, quiet, tranquil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- calm, quiet, tranquil
- surname Tan
- tranquil
- placid
- quiet
Pinyin
dàntán
Thứ tự nét
澹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
但dàn
only
单dān
single, individual, only
蛋dàn
egg
弹dàn
bullet, pellet, shell
丹dān
cinnabar, red, vermilion
胆dǎn
gallbladder
担dān
to bear, to carry
淡dàn
watery, dilute