Chữ Hán
箪
dān
a small bamboo basket for rice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a small bamboo basket for rice
- round basket for cooked rice
Giản thể / Phồn thể
箪→簞
Bộ phận
Thứ tự nét
箪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
但dàn
only
单dān
single, individual, only
蛋dàn
egg
弹dàn
bullet, pellet, shell
丹dān
cinnabar, red, vermilion
胆dǎn
gallbladder
担dān
to bear, to carry
淡dàn
watery, dilute