Chữ Hán
導
dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to direct, to guide, to lead, to conduct
- to transmit
- to lead
- to guide
- to conduct
Giản thể / Phồn thể
导→導
Thứ tự nét
導Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
对duì
correct, right
射shè
to shoot, to eject, to emit
封fēng
envelope, letter
寺sì
court, office
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
尊zūn
to honor, to respect, to venerate
寸cùn
inch
寿shòu
old age, longevity
到dào
to go to, to arrive
道dào
method, way
倒dào
to collapse, to fall over
岛dǎo
island
刀dāo
knife
盗dào
to rob, to steal
捣dǎo
to thresh, to pound