Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

導

dǎo

to direct, to guide, to lead, to conduct

15 nétBộ thủ 寸Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to direct, to guide, to lead, to conduct
  • to transmit
  • to lead
  • to guide
  • to conduct

Giản thể / Phồn thể

导→導

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 寸 pointing the way to someplace 道

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

導

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan