Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

遞

dì

to deliver, to hand over

13 nétBộ thủ 辶Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deliver, to hand over
  • substitute
  • to hand over; to pass on; to deliver
  • (bound form) progressively; in the proper order

Giản thể / Phồn thể

递→遞

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

遞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan