Chữ Hán
巔
diān
mountain peak, mountain top
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mountain peak, mountain top
- summit
Giản thể / Phồn thể
巅→巔
Thứ tự nét
巔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan