Chữ Hán
癜
diàn
erythema
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- erythema
- leucoderm
Thứ tự nét
癜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
点diǎn
dot, point, speck
电diàn
electricity
店diàn
shop, store
殿diàn
hall
典diǎn
law, canon
垫diàn
cushion, mat, pad
滇diān
Yunnan province
丶diǎn
dot