Chữ Hán
訂
dìng
to make an order
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make an order
- to draw up an agreement
- to agree
- to conclude
- to draw up
Giản thể / Phồn thể
订→訂
Thứ tự nét
訂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
定dìng
to decide, to fix, to settle
顶dǐng
top, summit, peak
丁dīng
male adult
订dìng
to make an order
盯dīng
to rivet one's gaze upon
钉dīng
nail, spike
叮dīng
to persistently exhort or urge
鼎dǐng
large, three-legged bronze cauldron