Chữ Hán
硐
dòng
cave
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cave
- chamber
- pit
- variant of 洞[dong4]
- grind
Pinyin
dòngtóng
Thứ tự nét
硐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
东dōng
east, eastern, eastward
动dòng
to move, to happen
懂dǒng
to understand, to know
洞dòng
cave, grotto, hole, ravine
栋dòng
ridge-beam
冬dōng
winter, 11th lunar month
董dǒng
to direct, to supervise
冻dòng
cold