Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

琏

liǎn

a vessel used to hold grain offerings

11 nétBộ thủ 王Số 3567Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a vessel used to hold grain offerings
  • sacrificial vessel used for grain offerings
  • also pr. [lian2]

Giản thể / Phồn thể

琏→璉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

琏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan