Chữ Hán
囤
dùn
grain basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grain basket
- to store, to hoard
- bin for grain
- to store; to hoard
Pinyin
dùntún
Thứ tự nét
囤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
吨dūn
a metric ton
顿dùn
to pause
盾dùn
shield
蹲dūn
to squat, to crouch
炖dùn
stew
敦dūn
honest, candid, sincere
墩dūn
stone block
钝dùn
blunt, obtuse