Chữ Hán
遁
dùn
to flee, to escape
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to flee, to escape
- to hide, to conceal oneself
- to evade
- to flee
- to escape
Thứ tự nét
遁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
吨dūn
a metric ton
顿dùn
to pause
盾dùn
shield
蹲dūn
to squat, to crouch
炖dùn
stew
敦dūn
honest, candid, sincere
墩dūn
stone block
钝dùn
blunt, obtuse