Chữ Hán
缍
duǒ
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.Giản thể / Phồn thể
缍→綞
Thứ tự nét
缍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
多duō
much, many, multi-
躲duǒ
to evade, to escape
夺duó
to rob, to snatch, to take by force
哆duō
to quiver, to tremble, to shudder
朵duǒ
cluster of flowers
堕duò
to drop, to fall, to sink
剁duò
to chop by pounding, to hash, to mince
舵duò
helm, rudder