Chữ Hán
軃
duǒ
to hang down
19 nétBộ thủ 身
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hang down
- variant of 嚲|亸[duo3]
Thứ tự nét
軃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
身shēn
body, torso
躺tǎng
to recline, to lie down
躲duǒ
to evade, to escape
躬gōng
to bow
躯qū
the human body
多duō
much, many, multi-
夺duó
to rob, to snatch, to take by force
哆duō
to quiver, to tremble, to shudder
朵duǒ
cluster of flowers
堕duò
to drop, to fall, to sink
剁duò
to chop by pounding, to hash, to mince
舵duò
helm, rudder