Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

噩

è

bad, ill-omened, unlucky

16 nétBộ thủ 口Số 6527

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bad, ill-omened, unlucky
  • startling

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A jade statue 王 with four holes made in it 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

噩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan