Chữ Hán
苊
è
acenaphthene
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- acenaphthene
- acenaphthene (C12H10)
Thứ tự nét
苊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
俄é
sudden, abrupt
饿è
hungry
额é
forehead
恶è
bad, evil, wicked
呃è
belch
鳄è
alligator
厄è
adversity, difficulty, distress
鄂è
Hubei province