Chữ Hán
阏
è
to block, to obstruct, to stop up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to block, to obstruct, to stop up
- to block
- to restrain
- to control
- used in 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
Pinyin
èyān
Giản thể / Phồn thể
阏→閼
Thứ tự nét
阏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
俄é
sudden, abrupt
饿è
hungry
额é
forehead
恶è
bad, evil, wicked
呃è
belch
鳄è
alligator
厄è
adversity, difficulty, distress
鄂è
Hubei province