Chữ Hán
芾
fèi
flower
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flower
- lush, luxuriant
- see 蔽芾[bi4 fei4]
- luxuriance of vegetation
Pinyin
fèifú
Thứ tự nét
芾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
非fēi
not, negative, non-
飞fēi
to fly, to dart
费fèi
expenses, fees
废fèi
to terminate
肥féi
fat, plump, obese
菲fēi
fragrant
妃fēi
wife, spouse
肺fèi
lungs