Chữ Hán
诽
fěi
to condemn, to slander, to vilify
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to condemn, to slander, to vilify
- slander
Giản thể / Phồn thể
诽→誹
Thứ tự nét
诽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
非fēi
not, negative, non-
飞fēi
to fly, to dart
费fèi
expenses, fees
废fèi
to terminate
肥féi
fat, plump, obese
菲fēi
fragrant
妃fēi
wife, spouse
肺fèi
lungs