Chữ Hán
矸
gān
cliff
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cliff
- rock
- used in 矸石[gan1 shi2]
Thứ tự nét
矸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
干gàn
arid, dry
敢gǎn
bold, brave
感gǎn
to affect, to move, to touch
赶gǎn
to pursue, to overtake
甘gān
sweet, tasty
杆gān
cane, pole, stick
赣gàn
Jiangxi province
肝gān
liver