Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仡

gē

strong

5 nétBộ thủ 亻Số 7430

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strong
  • valiant, brave
  • used in 仡佬族[Ge1 lao3 zu2], Gelao or Klau ethnic group of Guizhou
  • Taiwan pr. [qi4]
  • brave

Pinyin

gēyì

Bộ phận

Thứ tự nét

仡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan