Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

個

gè

this, that

10 nétBộ thủ 亻Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this, that
  • single
  • measure word for individuals
  • used in 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
  • (classifier used before a noun that has no specific classifier)

Pinyin

gègě

Giản thể / Phồn thể

个→個

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

個

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan